human being

human being

A human being reads a book in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con người: "human being" dùng để chỉ một cá nhân thuộc loài người, trí thông minh vượt trội, khả năng nói rõ ràng dáng đi thẳng đứng. Từ này nhấn mạnh bản chất sinh học nhân văn của con người, khác với động vật hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • (Mỗi con người đều quyền được giáo dục.)
  • ( ấy một con người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a human being with feelings": một con người cảm xúc.

    • Don't treat him like a machine; he is a human being with feelings. (Đừng đối xử với anh ấy như một cái máy; anh ấy một con người cảm xúc.)
  • "the dignity of a human being": phẩm giá của một con người.

    • We must respect the dignity of every human being. (Chúng ta phải tôn trọng phẩm giá của mỗi con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Human (adj): thuộc về con người.
    • Human rights are universal. (Quyền con người phổ quát.)
  • Being (n): sự tồn tại, thực thể.
    • He is a spiritual being. (Anh ấy một thực thể tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Person: người (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Individual: cá nhân (nhấn mạnh tính riêng biệt).
  • Mortal: người phàm (thường dùng trong văn học, triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "human being", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm như:
    • Treat someone as a human being: đối xử với ai đó như một con người.
      • We should treat all workers as human beings, not just tools. (Chúng ta nên đối xử với tất cả công nhân như những con người, không chỉ công cụ.)
Thành ngữ liên quan
  • To err is human: sai lầm bản chất con người.
    • Don't be too hard on yourself; to err is human. (Đừng quá khắt khe với bản thân; sai lầm bản chất con người.)
  • The human touch: sự quan tâm, ấm áp của con người.
    • Her speech lacked the human touch. (Bài phát biểu của ấy thiếu sự ấm áp của con người.)

Từ chứa "human being"